Từ vựng

断つ (たつ, tatsu) nghĩa là gì?

断つ (たつ, tatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là cắt đứt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたつ
Romajitatsu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
たつ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtatsu

cắt đứt

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ cắt đứt, chặt đứtto sever; to cut off
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ dẹp bỏ, tiêu diệt tận gốc, trừ khửto suppress; to eradicate; to exterminate
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ kiêng, bỏ (rượu, thuốc)to abstain (from); to give up

Câu ví dụ

  • Anh ấy quyết định cai rượu.

  • Từ bỏ thói quen xấu thật khó.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.