Từ vựng

料亭 (りょうてい, ryoutei) nghĩa là gì?

料亭 (りょうてい, ryoutei) trong tiếng Nhật nghĩa là ryotei — nhà hàng truyền thống Nhật Bản cao cấp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりょうてい
Romajiryoutei
Từ loạidanh từ
りょうてい
ryoutei

ryotei — nhà hàng truyền thống Nhật Bản cao cấp

  1. 1danh từ ryotei — nhà hàng truyền thống Nhật Bản cao cấpryotei; traditional Japanese restaurant (esp. a luxurious one)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.