Từ vựng

斉唱 (せいしょう, seishou) nghĩa là gì?

斉唱 (せいしょう, seishou) trong tiếng Nhật nghĩa là hát đồng thanh, tụng niệm đồng thanh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせいしょう
Romajiseishou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
せいしょう
seishou

hát đồng thanh, tụng niệm đồng thanh

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ hát đồng thanh, tụng niệm đồng thanhsinging in unison; chanting in unison

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.