Từ vựng

敷設 (ふせつ, fusetsu) nghĩa là gì?

敷設 (ふせつ, fusetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự lắp đặt, việc thi công đường ray hoặc đường ống.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふせつ
Romajifusetsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ふせつ
fusetsu

sự lắp đặt, việc thi công đường ray hoặc đường ống

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự lắp đặt, việc thi công đường ray hoặc đường ốnglaying (a railroad, pipes, naval mines, etc.); construction

Còn viết: 布設

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.