Từ vựng

数える (かぞえる, kazoeru) nghĩa là gì?

数える (かぞえる, kazoeru) trong tiếng Nhật nghĩa là đếm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかぞえる
Romajikazoeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かぞえる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkazoeru

đếm

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ to count; to enumerate

Câu ví dụ

  • Tôi đã đếm tiền ba lần.

  • Đứa bé đếm được đến mười.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.