Từ vựng
散骨 (さんこつ, sankotsu) nghĩa là gì?
散骨 (さんこつ, sankotsu) trong tiếng Nhật nghĩa là việc rải tro cốt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さんこつ |
|---|
| Romaji | sankotsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
散骨さんこつ
sankotsu
việc rải tro cốt
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc rải tro cốtscattering of ashes (cremated remains)