Từ vựng

散策 (さんさく, sansaku) nghĩa là gì?

散策 (さんさく, sansaku) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc dạo bộ, sự tản bộ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさんさく
Romajisansaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
さんさく
sansaku

cuộc dạo bộ, sự tản bộ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ cuộc dạo bộ, sự tản bộwalking; strolling; roaming

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.