Từ vựng
散漫 (さんまん, sanman) nghĩa là gì?
散漫 (さんまん, sanman) trong tiếng Nhật nghĩa là thiếu tập trung, tản mạn rời rạc, lan man.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さんまん |
|---|
| Romaji | sanman |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
散漫さんまん
sanman
thiếu tập trung, tản mạn rời rạc, lan man
- 1tính từ -na · danh từ thiếu tập trung, tản mạn rời rạc, lan manvague; desultory; distracted