Từ vựng

散漫 (さんまん, sanman) nghĩa là gì?

散漫 (さんまん, sanman) trong tiếng Nhật nghĩa là thiếu tập trung, tản mạn rời rạc, lan man.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさんまん
Romajisanman
Từ loạitính từ -na, danh từ
さんまん
sanman

thiếu tập trung, tản mạn rời rạc, lan man

  1. 1tính từ -na · danh từ thiếu tập trung, tản mạn rời rạc, lan manvague; desultory; distracted

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.