Từ vựng

散らかる (ちらかる, chirakaru) nghĩa là gì?

散らかる (ちらかる, chirakaru) trong tiếng Nhật nghĩa là bừa bộn, nằm rải rác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちらかる
Romajichirakaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ちらかる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchirakaru

bừa bộn, nằm rải rác

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ to be in disorder; to lie scattered around

Câu ví dụ

  • Trên bàn đang bừa bộn.

  • Căn phòng đã bừa bộn khủng khiếp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.