Từ vựng

敢闘 (かんとう, kantou) nghĩa là gì?

敢闘 (かんとう, kantou) trong tiếng Nhật nghĩa là việc chiến đấu dũng cảm ngoan cường.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかんとう
Romajikantou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
かんとう
kantou

việc chiến đấu dũng cảm ngoan cường

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc chiến đấu dũng cảm ngoan cườngfighting bravely

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.