Từ vựng

敢行 (かんこう, kankou) nghĩa là gì?

敢行 (かんこう, kankou) trong tiếng Nhật nghĩa là hành động quyết đoán, việc kiên quyết thực hiện, sự dám làm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかんこう
Romajikankou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
かんこう
kankou

hành động quyết đoán, việc kiên quyết thực hiện, sự dám làm

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ hành động quyết đoán, việc kiên quyết thực hiện, sự dám làmdecisive action; going through with; daring to do

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.