Từ vựng

教頭 (きょうとう, kyoutou) nghĩa là gì?

教頭 (きょうとう, kyoutou) trong tiếng Nhật nghĩa là phó hiệu trưởng, hiệu phó.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうとう
Romajikyoutou
Từ loạidanh từ
きょうとう
kyoutou

phó hiệu trưởng, hiệu phó

  1. 1danh từ phó hiệu trưởng, hiệu phódeputy head teacher; vice principal

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.