Từ vựng

教団 (きょうだん, kyoudan) nghĩa là gì?

教団 (きょうだん, kyoudan) trong tiếng Nhật nghĩa là giáo đoàn, tổ chức tôn giáo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうだん
Romajikyoudan
Từ loạidanh từ
きょうだん
kyoudan

giáo đoàn, tổ chức tôn giáo

  1. 1danh từ giáo đoàn, tổ chức tôn giáoreligious organization; religious organisation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.