Từ vựng
救出 (きゅうしゅつ, kyuushutsu) nghĩa là gì?
救出 (きゅうしゅつ, kyuushutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là việc giải cứu, sự cứu thoát khỏi nơi nguy hiểm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きゅうしゅつ |
|---|
| Romaji | kyuushutsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
救出きゅうしゅつ
kyuushutsu
việc giải cứu, sự cứu thoát khỏi nơi nguy hiểm
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc giải cứu, sự cứu thoát khỏi nơi nguy hiểmrescue; extricate; reclaim