Từ vựng

救世主 (きゅうせいしゅ, kyuuseishu) nghĩa là gì?

救世主 (きゅうせいしゅ, kyuuseishu) trong tiếng Nhật nghĩa là vị cứu tinh, người cứu nguy; (Cơ Đốc giáo) Đấng Cứu Thế, Chúa Giê-su.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきゅうせいしゅ
Romajikyuuseishu
Từ loạidanh từ
きゅうせいしゅ
kyuuseishu

vị cứu tinh, người cứu nguy; (Cơ Đốc giáo) Đấng Cứu Thế, Chúa Giê-su

  1. 1danh từ vị cứu tinh, người cứu nguy, đấng cứu thếsaviour; savior; messiah
  2. 2danh từ (Cơ Đốc giáo) Đấng Cứu Thế, Chúa Giê-suMessiah; Jesus Christ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.