Từ vựng

敏腕 (びんわん, binwan) nghĩa là gì?

敏腕 (びんわん, binwan) trong tiếng Nhật nghĩa là tài năng tháo vát, năng lực làm việc sắc bén.

Thông tin tra cứu
Cách đọcびんわん
Romajibinwan
Từ loạidanh từ, tính từ -na, tính từ の
びんわん
binwan

tài năng tháo vát, năng lực làm việc sắc bén

  1. 1danh từ · tính từ -na · tính từ の tài năng tháo vát, năng lực làm việc sắc bénability; capability; competence

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.