Từ vựng

故郷 (ふるさと, furusato) nghĩa là gì?

故郷 (ふるさと, furusato) trong tiếng Nhật nghĩa là quê hương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふるさと
Romajifurusato
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ふるさと
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfurusato

quê hương

  1. 1danh từ quê hương, quê nhà, nơi chôn nhau cắt rốnhometown; birthplace; native place
  2. 2danh từ (cổ) phế tích, di tích cũruins; historic remains

Câu ví dụ

  • Cứ đến lễ Obon là tôi nhất định về quê.

  • Tôi vẫn không quên được cảnh quê hương.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.