Từ vựng

古~ (ふる~) nghĩa là gì?

古~ (ふる~, furu~) trong tiếng Nhật nghĩa là cũ, đã qua sử dụng (tiền tố).

Thông tin tra cứu
Cách đọcふる~
Romajifuru~
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ふる~
N2 · ước tính theo khung JLPTfuru~

cũ, đã qua sử dụng (tiền tố)

Câu ví dụ

  • Gần ga có một tiệm sách cũ.

  • Chúng tôi gom quần áo cũ rồi gửi ra nước ngoài.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.