Từ vựng
古~ (ふる~) nghĩa là gì?
古~ (ふる~, furu~) trong tiếng Nhật nghĩa là cũ, đã qua sử dụng (tiền tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふる~ |
|---|
| Romaji | furu~ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTfuru~
cũ, đã qua sử dụng (tiền tố)
Câu ví dụ
駅の近くに古本屋がある。
Gần ga có một tiệm sách cũ.
古着を集めて外国へ送った。
Chúng tôi gom quần áo cũ rồi gửi ra nước ngoài.