Từ vựng

放逐 (ほうちく, houchiku) nghĩa là gì?

放逐 (ほうちく, houchiku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự trục xuất, việc đuổi đi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほうちく
Romajihouchiku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ほうちく
houchiku

sự trục xuất, việc đuổi đi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự trục xuất, việc đuổi điexpulsion; ousting; ejection

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.