Từ vựng

放牧 (ほうぼく, houboku) nghĩa là gì?

放牧 (ほうぼく, houboku) trong tiếng Nhật nghĩa là việc chăn thả gia súc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほうぼく
Romajihouboku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ほうぼく
houboku

việc chăn thả gia súc

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc chăn thả gia súcpasturage; grazing

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.