Từ vựng

放棄 (ほうき, houki) nghĩa là gì?

放棄 (ほうき, houki) trong tiếng Nhật nghĩa là sự từ bỏ, sự khước từ, sự bỏ mặc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほうき
Romajihouki
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ほうき
houki

sự từ bỏ, sự khước từ, sự bỏ mặc

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự từ bỏ, sự khước từ, sự bỏ mặcabandonment; renouncement; renunciation

Còn viết: 抛棄

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.