Từ vựng

放任 (ほうにん, hounin) nghĩa là gì?

放任 (ほうにん, hounin) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thả nổi, sự phó mặc không can thiệp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほうにん
Romajihounin
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ほうにん
hounin

sự thả nổi, sự phó mặc không can thiệp

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự thả nổi, sự phó mặc không can thiệpnoninterference; leaving something to take its own course; giving someone a free hand with something

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.