Từ vựng

攻防 (こうぼう, koubou) nghĩa là gì?

攻防 (こうぼう, koubou) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc giằng co giữa bên tấn công và bên phòng ngự.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうぼう
Romajikoubou
Từ loạidanh từ
こうぼう
koubou

cuộc giằng co giữa bên tấn công và bên phòng ngự

  1. 1danh từ cuộc giằng co giữa bên tấn công và bên phòng ngựoffense and defense; offence and defence

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.