Từ vựng

ゼリー (zerii) nghĩa là gì?

ゼリー trong tiếng Nhật nghĩa là thạch, món gelatin.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゼリー
Romajizerii
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ゼリー
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzerii

thạch, món gelatin

  1. 1danh từ (ẩm thực) thạch, món tráng miệng gelatinjello; jelly; gelatin dessert
  2. 2danh từ gel, chất sền sệtgel; jelly

Câu ví dụ

  • Vào ngày nóng thì món thạch kích thích vị giác.

  • Trẻ con rất thích món thạch vị dâu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.