Từ vựng

ガイド (gaido) nghĩa là gì?

ガイド trong tiếng Nhật nghĩa là hướng dẫn viên; sách hoặc sự hướng dẫn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcガイド
Romajigaido
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ガイド
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggaido

hướng dẫn viên; sách hoặc sự hướng dẫn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ hướng dẫn viên, người dẫn đường; sự dẫn dắtguide; tour guide; conductor
  2. 2danh từ sách hướng dẫn, cẩm nangguidebook
  3. 3danh từ (đánh cá) khoen dẫn dây trên cần câuguide (on a fishing rod); guide ring

Câu ví dụ

  • Tôi đã mua sách hướng dẫn du lịch.

  • Hướng dẫn viên đã dẫn tham quan khu du lịch.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.