Từ vựng

しっかり (shikkari) nghĩa là gì?

しっかり trong tiếng Nhật nghĩa là chắc chắn, vững vàng; cẩn thận, tử tế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしっかり
Romajishikkari
Từ loạitrạng từ, động từ (+する)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
しっかり
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshikkari

chắc chắn, vững vàng; cẩn thận, tử tế

  1. 1trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) chặt, chắc (khi nắm giữ)tightly (holding on); firmly; securely
  2. 2trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) chắc chắn, vững chãi, kiên cốstrongly (built); solidly; sturdily
  3. 3trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) đến nơi đến chốn, tử tế, hẳn hoiproperly; well; sufficiently
  4. 4trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) đáng tin, chín chắn, khôn ngoanreliably; dependably; levelheadedly

Câu ví dụ

  • Hãy cầm chắc cái cặp.

  • Cô ấy còn trẻ nhưng rất vững vàng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.