Từ vựng

操業 (そうぎょう, sougyou) nghĩa là gì?

操業 (そうぎょう, sougyou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự vận hành nhà máy hoặc máy móc, sự hoạt động sản xuất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそうぎょう
Romajisougyou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
そうぎょう
sougyou

sự vận hành nhà máy hoặc máy móc, sự hoạt động sản xuất

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự vận hành nhà máy hoặc máy móc, sự hoạt động sản xuấtoperation (of a machine, factory, fishing boat, etc.); work

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.