操業 (そうぎょう, sougyou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự vận hành nhà máy hoặc máy móc, sự hoạt động sản xuất.
Thông tin tra cứu
Cách đọc
そうぎょう
Romaji
sougyou
Từ loại
danh từ, động từ (+する), tự động từ
操業そうぎょう
sougyou
sự vận hành nhà máy hoặc máy móc, sự hoạt động sản xuất
1danh từ · động từ (+する) · tự động từsự vận hành nhà máy hoặc máy móc, sự hoạt động sản xuấtoperation (of a machine, factory, fishing boat, etc.); work