Từ vựng

斜め (ななめ, naname) nghĩa là gì?

斜め (ななめ, naname) trong tiếng Nhật nghĩa là nghiêng, chéo; tâm trạng không vui.

Thông tin tra cứu
Cách đọcななめ
Romajinaname
Từ loạitính từ の, tính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ななめ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnaname

nghiêng, chéo; tâm trạng không vui

  1. 1tính từ の · tính từ -na · danh từ chéo, nghiêng, xiên, xéoslanting; tilted; sloping
  2. 2tính từ の · tính từ -na · danh từ méo mó, lệch lạc (cách nhìn), tâm trạng khó ở, không xuôidistorted (feeling); slanted (e.g. view of the world); bad (mood)

Câu ví dụ

  • Tôi đội mũ nghiêng.

  • Bức tranh đang bị lệch nghiêng.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.