Từ vựng

撤収 (てっしゅう, tesshuu) nghĩa là gì?

撤収 (てっしゅう, tesshuu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tháo dỡ, sự thu dọn lều trại hoặc thiết bị sân khấu; sự rút quân, sự thu quân rút lui, sơ tán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてっしゅう
Romajitesshuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
てっしゅう
tesshuu

sự tháo dỡ, sự thu dọn lều trại hoặc thiết bị sân khấu; sự rút quân, sự thu quân rút lui, sơ tán

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tháo dỡ, sự thu dọn lều trại hoặc thiết bị sân khấuremoval (of a building, equipment, etc.); dismantling (e.g. a tent); striking (a stage set, camp, etc.)
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự rút quân, sự thu quân rút lui, sơ tánwithdrawal (of troops); pulling out; evacuation

Còn viết: 徹収、撒収

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.