Từ vựng

摂理 (せつり, setsuri) nghĩa là gì?

摂理 (せつり, setsuri) trong tiếng Nhật nghĩa là quy luật tự nhiên; (Cơ Đốc giáo) sự quan phòng của Thiên Chúa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせつり
Romajisetsuri
Từ loạidanh từ
せつり
setsuri

quy luật tự nhiên; (Cơ Đốc giáo) sự quan phòng của Thiên Chúa

  1. 1danh từ quy luật tự nhiênlaws (of nature)
  2. 2danh từ (Cơ Đốc giáo) sự quan phòng của Thiên Chúa(divine) providence

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.