Kanji

Chữ 摂 (NHIẾP) nghĩa là gì?

摂 đọc Hán-Việt là NHIẾP, nghĩa là thu nạp, hấp thụ; thay thế.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnhiếp
Âm Onセツ、ショウ
Âm Kunおさ.める、かね.る、と.る
Số nét13
Bộ thủ chính手 (thủ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
nhiếpÂm On セツ、ショウÂm Kun おさ.める、かね.る、と.る
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

thu nạp, hấp thụ; thay thế

Mẹo nhớ

Bàn tay 扌 kéo cái tai 耳 lạnh 冫 lại gần để THU NẠP, HẤP THỤ.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.