Từ vựng

損害賠償 (そんがいばいしょう, songaibaishou) nghĩa là gì?

損害賠償 (そんがいばいしょう, songaibaishou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bồi thường thiệt hại, tiền đền bù tổn thất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそんがいばいしょう
Romajisongaibaishou
Từ loạidanh từ
そんがいばいしょう
songaibaishou

sự bồi thường thiệt hại, tiền đền bù tổn thất

  1. 1danh từ sự bồi thường thiệt hại, tiền đền bù tổn thấtrestitution; damages; indemnity

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.