Từ vựng

援軍 (えんぐん, engun) nghĩa là gì?

援軍 (えんぐん, engun) trong tiếng Nhật nghĩa là quân tiếp viện, viện binh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえんぐん
Romajiengun
Từ loạidanh từ
えんぐん
engun

quân tiếp viện, viện binh

  1. 1danh từ quân tiếp viện, viện binhreinforcement

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.