Từ vựng
援軍 (えんぐん, engun) nghĩa là gì?
援軍 (えんぐん, engun) trong tiếng Nhật nghĩa là quân tiếp viện, viện binh.
| Cách đọc | えんぐん |
|---|---|
| Romaji | engun |
| Từ loại | danh từ |
援軍えんぐん
engun
quân tiếp viện, viện binh
- 1danh từ quân tiếp viện, viện binhreinforcement
Từ vựng
援軍 (えんぐん, engun) trong tiếng Nhật nghĩa là quân tiếp viện, viện binh.
| Cách đọc | えんぐん |
|---|---|
| Romaji | engun |
| Từ loại | danh từ |
quân tiếp viện, viện binh