Từ vựng

援護 (えんご, engo) nghĩa là gì?

援護 (えんご, engo) trong tiếng Nhật nghĩa là sự hỗ trợ, sự ủng hộ, sự hậu thuẫn; sự yểm trợ, sự che chắn, sự bảo vệ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえんご
Romajiengo
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
えんご
engo

sự hỗ trợ, sự ủng hộ, sự hậu thuẫn; sự yểm trợ, sự che chắn, sự bảo vệ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự hỗ trợ, sự ủng hộ, sự hậu thuẫnsupport; help; backing
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự yểm trợ, sự che chắn, sự bảo vệcovering (from enemy attack); protection

Còn viết: 掩護

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.