援助交際 (えんじょこうさい, enjokousai) trong tiếng Nhật nghĩa là hẹn hò có trả tiền, hẹn hò trợ cấp.
Thông tin tra cứu
Cách đọc
えんじょこうさい
Romaji
enjokousai
Từ loại
danh từ, động từ (+する), tự động từ
援助交際えんじょこうさい
enjokousai
hẹn hò có trả tiền, hẹn hò trợ cấp
1danh từ · động từ (+する) · tự động từhẹn hò có trả tiền, hẹn hò trợ cấppaid dating (esp. with an underage girl; oft. involving selling of sex); compensated dating