Từ vựng
揮発 (きはつ, kihatsu) nghĩa là gì?
揮発 (きはつ, kihatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bay hơi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きはつ |
|---|
| Romaji | kihatsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
揮発きはつ
kihatsu
sự bay hơi
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự bay hơivolatilization; volatilisation