Từ vựng
握り締める (にぎりしめる, nigirishimeru) nghĩa là gì?
握り締める (にぎりしめる, nigirishimeru) trong tiếng Nhật nghĩa là nắm chặt, siết chặt trong tay.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にぎりしめる |
|---|
| Romaji | nigirishimeru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tha động từ |
|---|
握り締めるにぎりしめる
nigirishimeru
nắm chặt, siết chặt trong tay
- 1động từ nhóm 2 · tha động từ nắm chặt, siết chặt trong tayto grasp tightly
Còn viết: 握り緊める、握りしめる