Từ vựng
換気扇 (かんきせん, kankisen) nghĩa là gì?
換気扇 (かんきせん, kankisen) trong tiếng Nhật nghĩa là quạt thông gió.
| Cách đọc | かんきせん |
|---|---|
| Romaji | kankisen |
| Từ loại | danh từ |
換気扇かんきせん
kankisen
quạt thông gió
- 1danh từ quạt thông gióventilation fan; extractor fan
Từ vựng
換気扇 (かんきせん, kankisen) trong tiếng Nhật nghĩa là quạt thông gió.
| Cách đọc | かんきせん |
|---|---|
| Romaji | kankisen |
| Từ loại | danh từ |
quạt thông gió