Từ vựng

推量 (すいりょう, suiryou) nghĩa là gì?

推量 (すいりょう, suiryou) trong tiếng Nhật nghĩa là phỏng đoán, suy đoán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすいりょう
Romajisuiryou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
すいりょう
suiryou

phỏng đoán, suy đoán

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ phỏng đoán, suy đoánguess; conjecture; supposition

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.