Từ vựng
推論 (すいろん, suiron) nghĩa là gì?
推論 (すいろん, suiron) trong tiếng Nhật nghĩa là phép suy luận logic từ tiền đề đến kết luận.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | すいろん |
|---|
| Romaji | suiron |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
推論すいろん
suiron
phép suy luận logic từ tiền đề đến kết luận
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ phép suy luận logic từ tiền đề đến kết luậninference; deduction; induction