Từ vựng
推測 (すいそく, suisoku) nghĩa là gì?
推測 (すいそく, suisoku) trong tiếng Nhật nghĩa là suy đoán, phỏng đoán.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | すいそく |
|---|
| Romaji | suisoku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsuisoku
suy đoán, phỏng đoán
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ guess; conjecture
Câu ví dụ
事故の原因を推測した。
Tôi đã suy đoán nguyên nhân của tai nạn.
それはあくまで私の推測に過ぎない。
Đó chẳng qua chỉ là suy đoán của tôi mà thôi.