Từ vựng

探る (さぐる, saguru) nghĩa là gì?

探る (さぐる, saguru) trong tiếng Nhật nghĩa là dò tìm, thăm dò, điều tra.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさぐる
Romajisaguru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
さぐる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsaguru

dò tìm, thăm dò, điều tra

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ sờ soạng tìm, mò tìm, quờ quạng tìmto feel around for; to fumble for; to grope for
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ dò xét, thăm dò, do thám, dò hỏito investigate; to probe into; to spy on
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ thám hiểm (nơi chưa ai biết), đi thưởng ngoạn cảnh đẹpto explore (parts unknown); to enjoy (natural beauty)

Câu ví dụ

  • Trong bóng tối, tôi lần mò tìm đường bằng tay.

  • Tôi dò xét tâm trạng của đối phương.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.