Từ vựng
探す (さがす, sagasu) nghĩa là gì?
探す (さがす, sagasu) trong tiếng Nhật nghĩa là tìm, tìm kiếm.
| Cách đọc | さがす |
|---|---|
| Romaji | sagasu |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
探すさがす
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsagasu
tìm, tìm kiếm
GenkiGenki 15
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ tìm, tìm kiếm, đi tìmto search for; to look for; to hunt for
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ lục tìm, lục soát (nhà cửa, túi, ngăn kéo)to search (a house, pocket, etc.); to search through; to rummage in (e.g. a drawer)
Câu ví dụ
なくした鍵を一時間探しました。
Tôi đã tìm chiếc chìa khóa bị mất suốt một tiếng.
今、新しいアパートを探しています。
Bây giờ tôi đang tìm căn hộ mới.