Từ vựng
坂 (さか, saka) nghĩa là gì?
坂 (さか, saka) trong tiếng Nhật nghĩa là con dốc, sườn dốc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さか |
|---|
| Romaji | saka |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsaka
con dốc, sườn dốc
- 1danh từ con dốc, sườn dốc, đèoslope; incline; hill
- 2danh từ cái mốc (tuổi tác, chặng đường)milestone; (age) mark
Câu ví dụ
自転車で坂を上るのは大変です。
Đạp xe lên dốc thì vất vả lắm.
この坂を上ると、学校が見えます。
Lên hết con dốc này là thấy trường học.