Từ vựng
遮る (さえぎる, saegiru) nghĩa là gì?
遮る (さえぎる, saegiru) trong tiếng Nhật nghĩa là che chắn, cản trở, chặn ngang.
| Cách đọc | さえぎる |
|---|---|
| Romaji | saegiru |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
遮るさえぎる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsaegiru
che chắn, cản trở, chặn ngang
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ to interrupt; to obstruct (a view, someone's way, etc.); to block (light, wind, etc.)
Câu ví dụ
カーテンで日差しを遮る。
Dùng rèm che ánh nắng.
彼の話を遮って質問した。
Tôi đã cắt ngang lời anh ấy để hỏi.