掛け声 (かけごえ, kakegoe) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng hô lấy nhịp, tiếng hô cổ vũ.
Thông tin tra cứu
Cách đọc
かけごえ
Romaji
kakegoe
Từ loại
danh từ, động từ (+する), tự động từ
掛け声かけごえ
kakegoe
tiếng hô lấy nhịp, tiếng hô cổ vũ
1danh từ · động từ (+する) · tự động từtiếng hô lấy nhịp, tiếng hô cổ vũshout (of encouragement, etc.); yell (used to time or encourage activity, e.g. "Heave ho!")