Từ vựng

掛け声 (かけごえ, kakegoe) nghĩa là gì?

掛け声 (かけごえ, kakegoe) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng hô lấy nhịp, tiếng hô cổ vũ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかけごえ
Romajikakegoe
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
かけごえ
kakegoe

tiếng hô lấy nhịp, tiếng hô cổ vũ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ tiếng hô lấy nhịp, tiếng hô cổ vũshout (of encouragement, etc.); yell (used to time or encourage activity, e.g. "Heave ho!")

Còn viết: かけ声、掛声

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.