Từ vựng
掘削 (くっさく, kussaku) nghĩa là gì?
掘削 (くっさく, kussaku) trong tiếng Nhật nghĩa là đào xới, khoan đào, khai quật.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | くっさく |
|---|
| Romaji | kussaku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
掘削くっさく
kussaku
đào xới, khoan đào, khai quật
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ đào xới, khoan đào, khai quậtdigging out; excavation
Còn viết: 掘鑿、掘さく