Từ vựng
掘る (ほる, horu) nghĩa là gì?
掘る (ほる, horu) trong tiếng Nhật nghĩa là đào, khai quật.
| Cách đọc | ほる |
|---|---|
| Romaji | horu |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
掘るほる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghoru
đào, khai quật
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ đào, xới, khoétto dig; to excavate; to hollow
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ đào sâu tìm hiểu, moi mócto delve into
- 3động từ nhóm 1 · tha động từ đào lên (khoai, kho báu), khai thác (than, quặng)to dig up (vegetables, treasure, etc.); to mine (coal, ore, etc.)
- 4động từ nhóm 1 · tha động từ (lóng, thô) đóng vai chủ động trong quan hệ qua đường hậu môn (giữa hai người nam)to top; to take the active role in anal sex (with another man)
Câu ví dụ
庭に穴を掘りました。
Tôi đào một cái hố trong vườn.
畑でいもを掘っています。
Tôi đang đào khoai ở ruộng.