Từ vựng
掌握 (しょうあく, shouaku) nghĩa là gì?
掌握 (しょうあく, shouaku) trong tiếng Nhật nghĩa là nắm giữ, thâu tóm, kiểm soát.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょうあく |
|---|
| Romaji | shouaku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
掌握しょうあく
shouaku
nắm giữ, thâu tóm, kiểm soát
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ nắm giữ, thâu tóm, kiểm soátgrasping; seizing; holding