Từ vựng

吐く (はく, haku) nghĩa là gì?

吐く (はく, haku) trong tiếng Nhật nghĩa là nôn; thở ra, nói ra.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはく
Romajihaku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
はく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghaku

nôn; thở ra, nói ra

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ nôn, mửa, khạc rato vomit; to throw up; to spit up
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ nhả ra, phun ra, thở rato emit; to send forth; to breathe out
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ buông (lời), nói ra, phát biểuto give (an opinion); to make (a comment); to express
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ khai ra, thú nhậnto confess

Câu ví dụ

  • Thấy khó chịu, muốn nôn.

  • Hãy thở ra thật mạnh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.